사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tổn thương" (1)

tổn thương
영어 명사damage
내 단어장
Não bị tổn thương nặng.
The brain was badly damaged.

swap_horiz 관련 단어 "tổn thương" (4)

dễ tổn thương
영어 구vulnerable, susceptible
내 단어장
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
The most vulnerable countries to high oil prices.
dễ bị tổn thương
영어 형용사vulnerable
내 단어장
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
The consequences will affect the most vulnerable people.
tổn thương cơ
영어 명사muscle damage
내 단어장
Tình trạng tổn thương cơ được đánh giá bằng chỉ số CK.
The extent of muscle damage is assessed by the CK index.
tổn thương thận cấp tính
영어 명사acute kidney injury
내 단어장
Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính.
The patient suffered acute kidney injury.

format_quote 표현 "tổn thương" (9)

Não bị tổn thương nặng.
The brain was badly damaged.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
The patient needs an abdominal scan to assess the extent of the injury.
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
The most vulnerable countries to high oil prices.
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
The consequences will affect the most vulnerable people.
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
They are incredibly expensive, very fragile and incredibly vulnerable.
Tình trạng tổn thương cơ được đánh giá bằng chỉ số CK.
The extent of muscle damage is assessed by the CK index.
Khi cơ bắp bị tổn thương nghiêm trọng.
When muscles are severely damaged.
Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính.
The patient suffered acute kidney injury.